Nghĩa của từ "he that will thrive must first ask his wife" trong tiếng Việt

"he that will thrive must first ask his wife" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

he that will thrive must first ask his wife

US /hi ðæt wɪl θraɪv mʌst fɜrst æsk hɪz waɪf/
UK /hiː ðæt wɪl θraɪv mʌst fɜːst ɑːsk hɪz waɪf/
"he that will thrive must first ask his wife" picture

Thành ngữ

muốn làm giàu thì phải hỏi vợ

a proverb suggesting that a man's success and financial prosperity depend largely on his wife's management and support

Ví dụ:
John credits his business success to his partner, proving that he that will thrive must first ask his wife.
John cho rằng thành công trong kinh doanh của mình là nhờ người bạn đời, minh chứng cho câu muốn làm giàu thì phải hỏi vợ.
In the old days, people lived by the rule: he that will thrive must first ask his wife.
Ngày xưa, mọi người sống theo quy tắc: muốn làm giàu thì phải hỏi vợ.